Aniimo Tier List: Xếp Hạng Những Sinh Vật Mạnh Nhất

Giờ đây Aniimo đã có mặt trên cả mobile, PC lẫn console, nên người chơi ở Idyll ngày càng có nhiều lựa chọn để bắt, nuôi, tiến hóa và sắp xếp các Aniimo thành một đội hình ưng ý. Ngay từ lúc ra mắt, game đã có khá nhiều Aniimo, chia thành năm vai trò chiến đấu: DPS (Sát thương), Break (Phá giáp), Support (Hỗ trợ), Heal (Hồi máu), Regen (Hồi năng lượng).

Tuy nhiên, việc sở hữu năng lực mạnh không có nghĩa là sinh vật nào cũng giỏi như nhau. Một sinh vật có khả năng Break cực mạnh thì không thể được so sánh một cách thông thường so với một sinh vật chuyên hồi máu. Vì vậy, bảng tier list này chủ yếu xét xem mỗi Aniimo làm tốt vai trò của mình đến đâu. Bên cạnh đó, bảng xếp hạng cũng tính đến kỹ năng hữu ích, khả năng hỗ trợ cả đội và khả năng dễ sở hữu của từng sinh vật.

Tổng Quan Tier List Aniimo 

TIER Ý NGHĨA ANIIMO TIÊU BIỂU
S+ Tier Nhóm xuất sắc nhất, định hình rõ vai trò và có thể làm trụ cột của cả đội hình Pawney, Magmarex, Luminelle, Gracewing, Erlath
S Tier Nhóm cực mạnh, có chỉ số, kỹ năng hoặc khả năng hỗ trợ đội rất tốt Scorchhowl, Thornblade, Pomawk, Minespine, Rookey, Tromber, Piopiota, Glacy, Somniwing
A Tier Nhóm đáng tin cậy, làm tốt vai trò của mình và hợp với nhiều đội hình Fulmintis, Grizbo, Ignitis, Infergon, Panpanta, Geoclaw, Inferlupa, Turbo, Dreaple, Leafy, Pranky

Aniimo DPS Mạnh Nhất

Aniimo DPS là những sinh vật chuyên gây sát thương chính trong đội. Chúng đặc biệt quan trọng khi đánh boss, đặc biệt nổi bật trong những trận chiến khó nhằn, hoặc khi bạn cần hạ mục tiêu thật nhanh hơn là trụ vững bằng việc phòng thủ.

Pawney

  • Hệ: Bóng tối (Dark)

Điểm nổi bật của Pawney là vừa có Attack cao vừa có chỉ số phòng thủ tốt, có thể gây sát thương mạnh mà không bị “máu giấy”. Ưu điểm lớn nhất của nó là sự ổn định. Pawney không cần setup phức tạp mà vẫn đánh đều tay suốt trận, nên rất hợp làm trụ cột cho những đội cần một con carry dễ dùng. Điểm trừ chính là độ khó sở hữu: Pawney tiến hóa từ Helmut, nên để có được một sinh vật hoàn chỉnh thì sẽ tốn công hơn nhiều so với việc bắt một con DPS ở đầu game.

Scorchhowl

  • Hệ: Lửa (Fire)

Scorchhowl là một trong những sinh vật sở hữu mức DPS trực diện mạnh nhất trong đợt ra mắt của các nhân vật. Nhờ có độ Attack cao đi kèm với chỉ số phòng thủ tốt, Scorchhowl có khả năng gây sát thương đều và ổn định mà không đòi hỏi một đội hình quá phức tạp. Vì vậy, Scorchhowl đặc biệt hợp với những bạn muốn có một con DPS mạnh mà không phải lắp ghép cả đội quanh một cơ chế đặc thù nào.

Thornblade

  • Hệ: Cỏ (Grass)

Thornblade là lựa chọn gây sát thương rất đáng cân nhắc cho những bạn muốn có một sinh vật mạnh mà không phải chờ đến các khu vực (regions) sau. Thornblade sở hữu khả năng Attack cao, lại có khả năng hồi phục nên trụ được lâu hơn so với kiểu DPS “đánh mạnh nhưng máu giấy” thường thấy. Lối đánh thiên về phản đòn cũng giúp người chơi tận dụng tốt hơn nếu chịu khó học cách đánh của kẻ địch. Bạn có thể tìm thấy Thornblade ở Sea of Flowers, khoảng cấp độ từ 19–28, nên đây trở thành một trong những lựa chọn DPS mạnh nhất cho giai đoạn đầu đến giữa game.

Ignitis

  • Hệ: Bóng tối (Dark)

Ignitis là một lựa chọn khác với khả năng gây sát thương rất cao. Điểm mạnh của nó nằm ở chỉ số tấn công cao và bộ kỹ năng có thể tung ra lượng sát thương bùng nổ trong một khoảng thời gian ngắn. Ignitis đặc biệt hữu ích khi bạn đã bước vào những giai đoạn game mà chỉ sống sót thôi là chưa đủ, và bạn cần hạ mục tiêu thật nhanh.

Fulmintis

  • Hệ: Sét (Lightning)

Fulmintis đáng được nhắc riêng vì nó không hề “yếu” như nhiều người vẫn nghĩ. Với 130 Attack, đây hiện là sinh vật có chỉ số Attack base cao nhất game. Bộ kỹ năng của Fulmintis cũng xoay quanh critical hit và Energy rất rõ: nội tại Electro Stash giúp hồi Energy mỗi khi kỹ năng đánh critical hit, còn chiêu Lightning Rush cho phép dồn liên tiếp nhiều nhát chém rồi tung nhát kết thúc cực mạnh. Không chỉ vậy, đòn critical hit của Lightning Blade Impact còn có thể gây Paralysis (tê liệt), nên ngoài sát thương thuần, Fulmintis còn đem đến khá nhiều tính năng hữu ích cho toàn đội. 

Aniimo Breaker Mạnh Nhất

Breaker là những Aniimo chuyên phá Guard của kẻ địch, giúp boss và các mục tiêu khó nhằn trở nên dễ chinh phục hơn. Vai trò này rất quan trọng ở những trận đấu mà sát thương thường gần như vô dụng, cho đến khi Guard của đối thủ bị phá vỡ. 

Magmarex

  • Hệ: Lửa/Đá (Fire/Rock)

Hiện tại, Magmarex được xem là một trong những Breaker chuyên dụng mạnh nhất trong game. Magmarex sở hữu lượng HP cao cùng bộ chỉ số thiên về Break, nên đủ trâu để trụ lại trong những trận đấu khó khăn, trong khi kỹ năng của nó gây ra lượng sát thương Break rất lớn. Đừng đánh giá Magmarex qua sát thương thông thường, mà bạn hãy xem nó là Aniimo mở đường cho cả đội phía sau.

Pomawk

  • Hệ: Cỏ (Grass)

Pomawk vừa có khả năng Break tốt, vừa có khả năng hồi phục hữu ích. Giá trị của Pomawk thể hiện rõ nhất trong những trận đánh dài, khi bạn cần liên tục gây áp lực lên Guard của kẻ địch mà không phải hy sinh quá nhiều máu của mình. Pomawk cũng là lựa chọn thay thế tốt cho những đội chưa có Magmarex.

Minespine

  • Hệ: Đá (Rock)

Minespine là một lựa chọn rất đáng lưu ý khi bạn ưu tiên sát thương Break. Nhờ sở hữu lượng HP cao cùng các chỉ số thiên về Break, Minespine hoạt động ổn định khi phải đối mặt với những kẻ địch trâu bò. Ngoài ra, nó tiến hóa từ Geodeback, nên người chơi có sẵn một lộ trình phát triển khá tự nhiên để lên được dạng hoàn chỉnh. Đây là kiểu Aniimo càng đánh nội dung khó thì càng bộc lộ nhiều giá trị cho toàn đội.

Rookey

  • Hệ: Bóng tối (Dark)

Rookey không chỉ đơn thuần gây sát thương lên Guard. Sinh vật này vừa có khả năng Break hữu ích, vừa có tiện ích hỗ trợ cho việc khám phá và trải nghiệm game nói chung, nên là một trong những Breaker đa năng nhất trong danh sách. Rookey là lựa chọn tốt cho những bạn muốn vừa đánh khỏe, vừa có thêm tiện ích dùng được ở nhiều tình huống.

Aniimo Support Mạnh Nhất

Support là những sinh vật giúp cả đội mạnh lên chứ không gánh team bằng sát thương thuần. Vì vậy, chúng rất quan trọng khi bạn có kế hoạch xây dựng đội hình theo hệ hoặc muốn sinh vật DPS yêu thích của mình phát huy hết sức mạnh.

Luminelle

  • Hệ: Sét (Lightning)

Luminelle là một trong những Aniimo thiên về hỗ trợ mạnh nhất ngay từ lúc game ra mắt. Bộ kỹ năng của nó tập trung vào việc tăng sức mạnh cho đồng đội, thay vì tự mình gây sát thương. Nhờ vậy, Luminelle cực kỳ hiệu quả khi đi cùng một con DPS hệ Sét như Fulmintis. Giá trị của nó cũng không bị giới hạn ở một kiểu đòn đánh cụ thể. Các hiệu ứng của sinh vật này có thể áp dụng cho cả đội để nâng hiệu suất chung, nên Luminelle vẫn duy trì được vai trò của mình ngay cả khi đội hình của bạn thay đổi về sau.

Tromber

  • Hệ: Gió (Wind)

Tromber là một lựa chọn Support đa dụng rất tốt. Điểm hấp dẫn của sinh vật này nằm ở các hiệu ứng hỗ trợ toàn đội, giúp những Aniimo khác chiến đấu tốt hơn mà không cần dựa vào sát thương của chính nó. Vì vậy, Tromber hợp với những đội hình yêu cầu sự ổn định và nhiều tiện ích, đặc biệt là khi sinh vật gây DPS chính của bạn đã đủ mạnh rồi.

Piopiota

  • Hệ: Nước (Water)

Piopiota là một Support khác cũng thiên về hỗ trợ cả đội, bạn có thể xếp vào đội hệ Nước hoặc đội hình đa hệ. Con này rất đáng dùng khi bạn muốn ô Support mang lại hiệu ứng có lợi cho cả đội chứ không chỉ hồi máu để trụ lâu hơn. Ngoài ra, Piopiota vừa hữu ích vừa dễ kiếm, nên đây cũng là lựa chọn thay thế hợp lý khi Luminelle không hợp với đội hình của bạn. 

Aniimo Healer Mạnh Nhất

Healer chiếm số lượng ít hơn nhiều so với DPS hay Breaker trong danh sách, nhưng điều này lại khiến một sinh vật hồi máu đáng tin cậy trở nên giá trị hơn nhiều.

Gracewing

  • Hệ: Gió (Wind)

Có thể nói Gracewing là healer linh hoạt nhất hiện nay. Nội tại của Gracewing giúp nó vẫn có ích ngay cả khi không đứng trên sân. Mỗi khi Aniimo khác tung Skill hoặc Ultimate, Gracewing sẽ hồi HP cho đồng đội, nên bạn không cần phải để nó chiếm hẳn một ô trong đội hình chiến đấu. Ngoài ra, nó còn có thể xóa hiệu ứng xấu (debuff removal) và hồi EP, nên Gracewing không chỉ đơn thuần là sinh vật hồi máu cứu nguy cho đội hình của bạn lúc cần. 

Glacy

  • Hệ: Nước/Băng (Water/Ice)

Glacy là lựa chọn thay thế dễ kiếm nhất cho Gracewing. Điểm cộng lớn nhất của nó là bạn có thể bắt được khá sớm ở Nimbus Fields mà không cần chờ đến những khu vực sau. Với người chơi mới, việc có sẵn một sinh vật healer đáng tin cậy có thể dùng được sẽ tốt hơn nhiều so với việc cày mãi một con mạnh hơn nhưng mất rất lâu mới có. 

Pranky

  • Hệ: Nước (Water)

Pranky là một healer đầu game dễ dùng, giúp bạn có sinh vật hồi máu trước khi kiếm được những lựa chọn mạnh hơn. Pranky không có nhiều tiện ích bằng Gracewing, nhưng việc có sẵn một nguồn hồi máu chuyên dụng sẽ giúp những trận đấu khó nhằn ở đầu game của bạn trở nên dễ thở hơn hẳn. Hãy xem Pranky như một bước đệm, chứ không nhất thiết phải xây một đội hình xoay quanh nó về lâu về dài.

Aniimo Regen Mạnh Nhất

Regen là một vai trò riêng, chuyên hồi Energy và giúp đội hình của bạn trụ vững về mặt lâu dài. Khác với healer thông thường, Aniimo Regen giúp cả đội dùng kỹ năng thường xuyên hơn, và điều này cũng quan trọng không kém trong những trận đánh dài hơi.

Erlath

  • Hệ: Nước (Water)

Erlath là một trong những lựa chọn mạnh nhất cho những đội phụ thuộc nhiều vào Energy. Chỉ số Regen cao giúp nó hỗ trợ cả đội tung kỹ năng liên tục, nên đặc biệt đáng giá với những đội hình có sát thương hoặc tiện ích đến từ việc dùng chiêu thường xuyên. Erlath còn có tiện ích khám phá rất tốt, trong đó có một kỹ năng di chuyển cấp cao, nên nó vẫn hữu dụng ngay cả khi không trực tiếp chiến đấu.

Somniwing

  • Hệ: Gió/Cỏ (Wind/Grass)

Somniwing sinh ra để giải quyết một vấn đề mà ai cũng từng gặp trong những trận đánh dài: cạn Energy. Nó không giúp bạn tăng sát thương trực tiếp, nhưng lại giúp cả đội tung được những chiêu tốn nhiều Energy liên tục mà không bị đứt quãng. Đặc biệt, khi đi cùng những con DPS sát thương cao mà chiêu mạnh nhất lại ngốn rất nhiều Energy, Somniwing gần như là mảnh ghép không thể thiếu. 

Leafy

  • Hệ: Cỏ/Nước (Grass/Water)

Leafy là lựa chọn thay thế đáng tin cậy cho những bạn cần thêm Energy nhưng chưa có Erlath hay Somniwing. Nó hồi Energy khá tốt và rất dễ xếp vào những đội thiên về hệ Cỏ và hệ Nước. Leafy có thể không mạnh bằng những con Regen đứng đầu, nhưng bù lại nó hoạt động ổn định và rất đáng tin cậy. 

Meta của Aniimo hiện vẫn còn quá mới để có một bảng xếp hạng cố định, nhưng có một điều đã khá rõ: những đội hình mạnh nhất không nhất thiết phải được xây dựng bằng những Aniimo có chỉ số lớn nhất.

Với người chơi mới, đừng vội chạy theo những con đứng đầu tier list. Hãy xây dựng đội hình của bạn sắp xếp theo vai trò trước, rồi đến khả năng phối hợp giữa các con, và cuối cùng mới xét đến thứ hạng của từng sinh vật. Nói cách khác, Aniimo mạnh nhất không phải lúc nào cũng là con đứng đầu bảng, mà là nhân tố có thể giúp cả đội chơi tốt hơn. 

More

Featured Tips & Guides